newspaper columnist
Định nghĩa
Danh từ: Người viết chuyên mục báo – Một nhà báo hoặc cây bút chuyên viết các bài báo thường xuyên (chuyên mục) cho một tờ báo in hoặc báo điện tử. Các chuyên mục này thường có chủ đề cố định như chính trị, thể thao, văn hóa, hoặc đời sống, và thể hiện quan điểm cá nhân của người viết.
Ví dụ sử dụng
- (Người viết chuyên mục báo đã chỉ trích chính sách mới của chính phủ trong bài viết hôm nay.)
- (Cô ấy đã là người viết chuyên mục báo hơn một thập kỷ, viết về thời trang và phong cách sống.)
- (Nhiều người viết chuyên mục báo nổi tiếng có một lượng độc giả trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Op-ed columnist": Một dạng chuyên mục viết về quan điểm đối lập hoặc tranh luận.
- The op-ed newspaper columnist sparked a heated debate with her controversial views. (Người viết chuyên mục báo dạng op-ed đã gây ra một cuộc tranh luận sôi nổi với quan điểm gây tranh cãi của mình.)
- "Syndicated newspaper columnist": Người viết chuyên mục có bài được đăng trên nhiều tờ báo khác nhau thông qua hợp đồng cấp phép.
- He is a syndicated newspaper columnist whose articles appear in over 50 newspapers nationwide. (Anh ấy là một người viết chuyên mục báo được cấp phép, với các bài viết xuất hiện trên hơn 50 tờ báo trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Columnist (danh từ): Người viết chuyên mục (nói chung, không nhất thiết cho báo in, có thể cho tạp chí, trang web).
- Newspaper (danh từ): Tờ báo.
- Column (danh từ): Chuyên mục (bài viết thường xuyên trên báo).
Từ đồng nghĩa
- Người viết báo chuyên mục: Từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Cây bút chuyên mục: Cách nói hình tượng, nhấn mạnh vai trò sáng tác.
- Nhà báo chuyên viết chuyên mục: Nhấn mạnh chuyên môn hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write for: Viết cho (một tờ báo).
- She writes for a major daily newspaper as a columnist. (Cô ấy viết cho một tờ báo hàng ngày lớn với tư cách là người viết chuyên mục.)
- Contribute to: Đóng góp bài viết cho (một tờ báo).
- He contributes a weekly column to the newspaper. (Anh ấy đóng góp một chuyên mục hàng tuần cho tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
- Have a column: Có một chuyên mục riêng (trên báo).
- After years of hard work, she finally has her own newspaper column. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã có chuyên mục báo riêng của mình.)